XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

26

31

G.7

195

315

G.6

5035

0670

1403

3452

0198

0327

G.5

5686

6075

G.4

99970

85626

55514

53492

03060

55337

66559

28365

88484

32301

09806

99216

70367

97771

G.3

19403

89367

80149

05010

G.2

28264

21902

G.1

80947

59699

G.ĐB

455852

630950

Đắk LắkQuảng Nam
003(2)01, 06, 02
11415, 16, 10
226(2)27
335, 3731
44749
559, 5252, 50
660, 67, 6465, 67
770(2)75, 71
88684
995, 9298, 99

Thống kê XSMT

GiảiHuếPhú Yên
G.8

01

42

G.7

097

975

G.6

8875

4982

8158

8467

9122

3843

G.5

7995

5428

G.4

38095

11793

24476

42859

17764

07963

17302

00838

30383

45227

67123

90719

28584

57238

G.3

13446

26463

89023

62999

G.2

35617

37771

G.1

75893

37418

G.ĐB

013428

724069

HuếPhú Yên
001, 02-
11719, 18
22822, 28, 27, 23(2)
3-38(2)
44642, 43
558, 59-
664, 63(2)67, 69
775, 7675, 71
88283, 84
997, 95(2), 93(2)99
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

93

31

31

G.7

301

118

765

G.6

4159

6949

8396

8052

1641

9235

2161

5810

1059

G.5

6492

6552

0068

G.4

94024

85587

03176

37252

41318

30075

29456

58956

42689

38621

27245

23726

01698

78589

80908

25391

32789

32586

91873

16459

78802

G.3

18976

29823

51582

27665

84813

28041

G.2

37695

98397

82755

G.1

48824

57164

18276

G.ĐB

371354

633119

536294

HuếKon TumKhánh Hòa
001-08, 02
11818, 1910, 13
224(2), 2321, 26-
3-31, 3531
44941, 4541
559, 52, 56, 5452(2), 5659(2), 55
6-65, 6465, 61, 68
776(2), 75-73, 76
88789(2), 8289, 86
993, 96, 92, 9598, 9791, 94
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

13

91

29

G.7

589

909

428

G.6

2851

4289

1625

4147

0009

9586

1098

8087

6858

G.5

2043

3825

5030

G.4

84621

39911

57623

65279

88359

51483

92168

41563

66904

56130

31677

69160

24115

65710

79952

58647

23792

68494

01560

96460

63896

G.3

75837

00506

43779

28535

38162

80587

G.2

19552

44653

03068

G.1

18961

69112

35789

G.ĐB

778936

448854

374269

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00609(2), 04-
113, 1115, 10, 12-
225, 21, 232529, 28
337, 3630, 3530
4434747
551, 59, 5253, 5458, 52
668, 6163, 6060(2), 62, 68, 69
77977, 79-
889(2), 838687(2), 89
9-9198, 92, 94, 96
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

97

90

G.7

280

085

G.6

8017

7278

3966

2386

9145

0591

G.5

7580

1640

G.4

70850

48785

23798

81291

51284

06957

27492

00974

35899

73010

32633

12706

83690

17289

G.3

47456

03519

42637

56905

G.2

91090

55488

G.1

37002

00245

G.ĐB

962064

715293

Gia LaiNinh Thuận
00206, 05
117, 1910
2--
3-33, 37
4-45(2), 40
550, 57, 56-
666, 64-
77874
880(2), 85, 8485, 86, 89, 88
997, 98, 91, 92, 9090(2), 91, 99, 93
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000