XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

70

12

22

G.7

413

433

075

G.6

1057

1825

4067

9361

7270

0125

3501

8515

3974

G.5

9877

7027

1146

G.4

07594

62512

61935

38551

07784

05015

32584

48925

88747

12197

64812

81825

46351

45638

10028

57691

31553

82736

79660

77093

71074

G.3

69767

71524

99111

55025

73839

34242

G.2

77219

48895

84197

G.1

37001

16646

47288

G.ĐB

507554

003667

106834

HuếKon TumKhánh Hòa
001-01
113, 12, 15, 1912(2), 1115
225, 2425(4), 2722, 28
33533, 3836, 39, 34
4-47, 4646, 42
557, 51, 545153
667(2)61, 6760
770, 777075, 74(2)
884(2)-88
99497, 9591, 93, 97

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

80

01

70

G.7

672

237

577

G.6

3118

9747

4966

5724

3719

5834

6802

5508

0912

G.5

3487

1124

5013

G.4

03045

21728

58966

07610

26302

85002

70935

72225

31498

72047

67541

83385

09006

40673

32471

27979

19769

73052

16073

87115

14516

G.3

82551

90730

43027

83706

76996

87394

G.2

63911

14171

73424

G.1

62877

06784

27610

G.ĐB

295755

306938

573173

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
002(2)01, 06(2)02, 08
118, 10, 111912, 13, 15, 16, 10
22824(2), 25, 2724
335, 3037, 34, 38-
447, 4547, 41-
551, 55-52
666(2)-69
772, 7773, 7170, 77, 71, 79, 73, 73
880, 8785, 84-
9-9896, 94
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

37

04

G.7

881

756

G.6

9309

6099

8091

5795

0634

1773

G.5

0883

7769

G.4

65314

51526

80905

08996

45800

77167

87511

85968

01658

10663

98675

12665

04524

16129

G.3

65787

42561

02037

77341

G.2

03107

55021

G.1

79883

23815

G.ĐB

579069

054553

Gia LaiNinh Thuận
009, 05, 00, 0704
114, 1115
22624, 29, 21
33734, 37
4-41
5-56, 58, 53
667, 61, 6969, 68, 63, 65
7-73, 75
881, 83(2), 87-
999, 91, 9695
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

74

09

21

G.7

785

214

464

G.6

6737

1307

6912

4120

9959

9393

6360

7112

5230

G.5

6343

5625

4637

G.4

51219

04981

51348

06961

71433

20481

20702

75718

98086

37857

93425

31887

48317

82656

44184

89577

10383

29563

19108

24420

00618

G.3

98932

49389

36796

59236

00470

59471

G.2

40579

57569

14768

G.1

46129

82739

38282

G.ĐB

932159

358418

775098

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
007, 020908
112, 1914, 18, 17, 1812, 18
22920, 25(2)21, 20
337, 33, 3236, 3930, 37
443, 48--
55959, 57, 56-
6616964, 60, 63, 68
774, 79-77, 70, 71
885, 81(2), 8986, 8784, 83, 82
9-93, 9698
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

46

97

G.7

412

969

G.6

1980

4185

6894

3061

1132

1822

G.5

8098

0207

G.4

60383

43909

89221

71300

63891

88105

26475

12713

90705

86627

93595

70912

19100

62731

G.3

89867

53495

11864

79213

G.2

60276

52567

G.1

20763

27697

G.ĐB

941738

339568

Đà NẵngKhánh Hòa
009, 00, 0507, 05, 00
11213(2), 12
22122, 27
33832, 31
446-
5--
667, 6369, 61, 64, 67, 68
775, 76-
880, 85, 83-
994, 98, 91, 9597(2), 95
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000