XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

03

39

24

G.7

175

183

467

G.6

7861

4841

0910

4855

5784

3606

6469

0928

9060

G.5

9862

7130

9817

G.4

17701

82340

46935

23528

96803

47018

65014

27982

16712

95942

85278

75090

84557

31846

19849

01141

05077

86647

30039

85452

68814

G.3

87746

73391

54335

63721

76867

76983

G.2

63011

78002

99482

G.1

29371

22283

70476

G.ĐB

878653

259939

243524

HuếKon TumKhánh Hòa
003(2), 0106, 02-
110, 18, 14, 111217, 14
2282124, 28, 24
33539, 30, 35, 3939
441, 40, 4642, 4649, 41, 47
55355, 5752
661, 62-67(2), 69, 60
775, 717877, 76
8-83(2), 84, 8283, 82
99190-

Thống kê XSMT

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

12

92

48

G.7

190

119

276

G.6

8003

5666

3806

1871

7291

3119

5697

3979

0247

G.5

4741

7230

5415

G.4

85940

85075

03108

10504

37323

62007

23832

85123

95943

11346

01179

94971

02466

35331

54780

06966

05648

50663

35232

62458

13145

G.3

95122

79489

81836

27678

19399

46221

G.2

25851

17067

29737

G.1

48155

56417

39565

G.ĐB

115128

443100

578964

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
003, 06, 08, 04, 0700-
11219(2), 1715
223, 22, 282321
33230, 31, 3632, 37
441, 4043, 4648(2), 47, 45
551, 55-58
66666, 6766, 63, 65, 64
77571(2), 79, 7876, 79
889-80
99092, 9197, 99
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

97

86

G.7

487

216

G.6

6216

3930

8330

7701

3584

6874

G.5

4977

2839

G.4

58520

67271

04551

77371

24367

64838

55695

90889

08837

95414

64204

17444

04061

90971

G.3

78227

11096

89310

90304

G.2

91801

03460

G.1

48159

73862

G.ĐB

588200

421355

Gia LaiNinh Thuận
001, 0001, 04(2)
11616, 14, 10
220, 27-
330(2), 3839, 37
4-44
551, 5955
66761, 60, 62
777, 71(2)74, 71
88786, 84, 89
997, 95, 96-
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

62

34

16

G.7

434

904

234

G.6

8737

8289

7420

5471

1032

8839

7182

3423

3097

G.5

4919

9089

2174

G.4

50645

59034

96986

15998

35120

23861

66863

79707

31121

78934

39438

52285

52414

20405

58184

08895

51419

52683

21671

25230

44253

G.3

07647

19911

05658

88936

39651

22915

G.2

78252

19014

45203

G.1

31844

42228

15524

G.ĐB

826200

546768

009140

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00004, 07, 0503
119, 1114(2)16, 19, 15
220(2)21, 2823, 24
334(2), 3734(2), 32, 39, 38, 3634, 30
445, 47, 44-40
5525853, 51
662, 61, 6368-
7-7174, 71
889, 8689, 8582, 84, 83
998-97, 95
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

35

07

G.7

678

043

G.6

1574

4984

6022

3016

1887

1983

G.5

5767

2307

G.4

75023

10802

25302

11923

03462

53268

26717

72175

23412

90076

15311

53934

89420

68512

G.3

60459

46165

15567

85488

G.2

96422

14837

G.1

87078

00392

G.ĐB

765097

732501

Đà NẵngKhánh Hòa
002(2)07(2), 01
11716, 12(2), 11
222(2), 23(2)20
33534, 37
4-43
559-
667, 62, 68, 6567
778(2), 7475, 76
88487, 83, 88
99792
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000