XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiHuếPhú Yên
G.8

86

94

G.7

453

522

G.6

3213

1061

7385

4171

3439

2689

G.5

4716

9255

G.4

99836

36330

52403

91818

59560

04955

39213

24305

83246

48729

86787

24018

20393

57052

G.3

89279

89703

68889

71289

G.2

26139

16735

G.1

77056

81941

G.ĐB

280395

758694

HuếPhú Yên
003(2)05
113(2), 16, 1818
2-22, 29
336, 30, 3939, 35
4-46, 41
553, 55, 5655, 52
661, 60-
77971
886, 8589(3), 87
99594, 93, 94

Thống kê XSMT

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

08

00

95

G.7

225

978

402

G.6

7604

7001

4550

1677

1603

2406

0150

2944

4031

G.5

6103

6975

7615

G.4

52306

53322

64026

12947

76798

60494

62638

29209

05614

75930

46847

02718

43071

41267

75655

74979

70439

49138

05985

56847

12027

G.3

94920

79888

83765

54988

63085

92351

G.2

50046

20191

16102

G.1

74764

72887

18119

G.ĐB

600510

453019

131340

HuếKon TumKhánh Hòa
008, 04, 01, 03, 0600, 03, 06, 0902(2)
11014, 18, 1915, 19
225, 22, 26, 20-27
3383031, 39, 38
447, 464744, 47, 40
550-50, 55, 51
66467, 65-
7-78, 77, 75, 7179
88888, 8785(2)
998, 949195
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

26

14

47

G.7

150

405

166

G.6

0378

1761

2088

5501

6841

4969

0601

7110

7832

G.5

7155

5227

5178

G.4

65512

11136

80123

81313

39819

13747

41192

24510

10629

99903

84148

67380

98374

72841

02810

97919

04270

65157

62393

61812

43947

G.3

43236

98426

97612

35384

18760

23653

G.2

97609

24344

96191

G.1

64122

30502

49446

G.ĐB

796736

709929

362388

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00905, 01, 03, 0201
112, 13, 1914, 10, 1210(2), 19, 12
226(2), 23, 2227, 29, 29-
336(2), 36-32
44741(2), 48, 4447(2), 46
550, 55-57, 53
6616966, 60
7787478, 70
88880, 8488
992-93, 91
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

16

91

G.7

761

571

G.6

4746

0599

9961

6225

2674

7083

G.5

9092

8329

G.4

79197

05719

15627

33411

11306

51219

61183

90785

13609

26632

43911

59414

26723

15300

G.3

47761

55776

07127

50812

G.2

72238

67062

G.1

20033

64016

G.ĐB

888821

687330

Gia LaiNinh Thuận
00609, 00
116, 19(2), 1111, 14, 12, 16
227, 2125, 29, 23, 27
338, 3332, 30
446-
5--
661(3)62
77671, 74
88383, 85
999, 92, 9791
GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

85

56

61

G.7

086

573

142

G.6

1358

9492

6140

0402

5439

4259

4886

2588

1496

G.5

5302

6662

9975

G.4

42193

49840

14082

16621

08416

93177

90939

02642

90121

89325

70322

69226

33720

74829

84753

74565

20312

14122

01578

34218

44924

G.3

95823

83225

88586

14870

42956

47785

G.2

17611

71883

66314

G.1

92353

47685

29077

G.ĐB

099520

304497

393151

Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00202-
116, 11-12, 18, 14
221, 23, 25, 2021, 25, 22, 26, 20, 2922, 24
33939-
440(2)4242
558, 5356, 5953, 56, 51
6-6261, 65
77773, 7075, 78, 77
885, 86, 8286, 83, 8586, 88, 85
992, 939796
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000