XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

63

88

G.7

454

526

G.6

5698

5814

7666

8921

1672

4114

G.5

1619

3291

G.4

21032

82702

05000

66266

34445

88607

39631

36969

28770

28679

54023

55414

26287

00178

G.3

90023

54532

32279

46321

G.2

40400

71120

G.1

11785

53821

G.ĐB

150732

216625

Đắk LắkQuảng Nam
002, 00(2), 07-
114, 1914(2)
22326, 21(3), 23, 20, 25
332(2), 31, 32-
445-
554-
663, 66(2)69
7-72, 70, 79(2), 78
88588, 87
99891

Thống kê XSMT

GiảiHuếPhú Yên
G.8

02

20

G.7

292

414

G.6

0253

3166

6359

2029

1985

4867

G.5

4787

6324

G.4

17921

42646

76943

47357

10503

45232

88728

33311

99862

69113

72597

07065

89709

59630

G.3

15787

41022

83903

44720

G.2

54855

66364

G.1

23932

66644

G.ĐB

793529

218982

HuếPhú Yên
002, 0309, 03
1-14, 11, 13
221, 28, 22, 2920(2), 29, 24
332(2)30
446, 4344
553, 59, 57, 55-
66667, 62, 65, 64
7--
887(2)85, 82
99297
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

39

68

29

G.7

368

271

815

G.6

7132

1848

8501

8876

9177

0648

8024

4193

8269

G.5

9045

5191

3354

G.4

80767

13792

42532

01508

43768

15724

30512

88695

32328

35926

82795

24224

96864

68503

23175

57914

76800

07192

87952

57966

16827

G.3

54590

73543

32328

81298

10839

82767

G.2

73227

84135

12754

G.1

96901

41050

22809

G.ĐB

694933

432544

150818

HuếKon TumKhánh Hòa
001(2), 080300, 09
112-15, 14, 18
224, 2728(2), 26, 2429, 24, 27
339, 32(2), 333539
448, 45, 4348, 44-
5-5054(2), 52
668(2), 6768, 6469, 66, 67
7-71, 76, 7775
8---
992, 9091, 95(2), 9893, 92
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

09

54

09

G.7

319

338

155

G.6

3854

8335

2734

8914

0458

8705

9638

6284

4187

G.5

7484

4631

9240

G.4

93024

68649

38800

44641

69111

31761

28290

18061

62216

48511

00985

74431

13735

74895

29225

34402

01259

68479

22502

17372

37901

G.3

71520

69443

92285

69810

46294

36969

G.2

94103

48978

36157

G.1

44824

41222

08188

G.ĐB

781899

228575

155727

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
009, 00, 030509, 02(2), 01
119, 1114, 16, 11, 10-
224(2), 202225, 27
335, 3438, 31(2), 3538
449, 41, 43-40
55454, 5855, 59, 57
6616169
7-78, 7579, 72
88485(2)84, 87, 88
990, 999594
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

10

70

G.7

436

501

G.6

6586

3883

5646

5355

0074

1241

G.5

7198

3910

G.4

56418

64201

75656

29878

84227

96024

36127

51153

53019

46185

94312

11135

51453

04197

G.3

69946

89029

88867

53990

G.2

27044

84371

G.1

29372

20966

G.ĐB

021082

283725

Gia LaiNinh Thuận
00101
110, 1810, 19, 12
227(2), 24, 2925
33635
446(2), 4441
55655, 53(2)
6-67, 66
778, 7270, 74, 71
886, 83, 8285
99897, 90
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000