Trang chủ XSMN XSMN 01/05/2021

XSMN 1/5/2021 - Xổ số miền Nam 1/5/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

32

37

85

96

G.7

798

792

153

647

G.6

4692

7245

9191

2117

6102

1481

7486

3658

5783

5244

8130

1104

G.5

4272

6763

2173

4838

G.4

18068

18835

14969

30502

91466

56585

19296

15033

91673

01504

55253

25044

86016

33649

14165

05099

97666

96886

76033

72950

08736

68821

95134

78991

35057

44258

43247

25303

G.3

05951

27173

56039

20635

02172

32401

56173

14913

G.2

91077

82716

62480

17767

G.1

79095

70544

76435

60857

G.ĐB

971634

665363

547863

930599

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00202, 040104, 03
1-17, 16(2)-13
2---21
332, 35, 3437, 33, 39, 3533, 36, 3530, 38, 34
44544(2), 49-47(2), 44
5515353, 58, 5057(2), 58
668, 69, 6663, 6365, 66, 6367
772, 73, 777373, 7273
8858185, 86(2), 83, 80-
998, 92, 91, 96, 95929996, 91, 99

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000