Trang chủ XSMN XSMN 01/06/2019

XSMN 1/6/2019 - Xổ số miền Nam 1/6/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

61

46

34

14

G.7

901

561

601

413

G.6

2237

2037

0008

9384

7185

3291

3023

3734

0176

9961

7940

2607

G.5

1195

1448

7559

4827

G.4

18770

54552

53337

52934

71789

50494

76253

59277

68867

30407

46413

86599

38368

06840

10456

92044

81643

23771

03305

88295

22553

68689

17197

43015

11272

13750

13634

50664

G.3

20110

82064

09070

07719

72287

88621

75553

36761

G.2

48151

32324

56590

10699

G.1

38745

20812

06514

25727

G.ĐB

571649

626994

582188

350010

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
001, 080701, 0507
11013, 19, 121414, 13, 15, 10
2-2423, 2127(2)
337(3), 34-34(2)34
445, 4946, 48, 4044, 4340
552, 53, 51-59, 56, 5350, 53
661, 6461, 67, 68-61(2), 64
77077, 7076, 7172
88984, 8587, 8889
995, 9491, 99, 9495, 9097, 99

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000