Trang chủ XSMN XSMN 02/01/2021

XSMN 2/1/2021 - Xổ số miền Nam 2/1/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

88

03

41

91

G.7

129

274

022

595

G.6

9120

4049

9180

3958

0074

2897

5326

9078

7545

8935

9924

6247

G.5

5878

2622

9084

6010

G.4

55114

75839

66058

65562

77370

05935

78913

98915

59595

99146

43550

77834

27174

48167

35400

29984

78756

25548

14037

58926

41329

18291

36183

72835

36249

80371

18388

06709

G.3

11099

88287

36856

70298

05183

74902

37846

74806

G.2

76766

55789

42619

64309

G.1

31935

15119

14970

51473

G.ĐB

228914

717105

920486

857942

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-03, 0500, 0209(2), 06
114, 13, 1415, 191910
229, 202222, 26(2), 2924
339, 35(2)343735(2)
4494641, 45, 4847, 49, 46, 42
55858, 50, 5656-
662, 6667--
778, 7074(3)78, 7071, 73
888, 80, 878984(2), 83, 8683, 88
99997, 95, 98-91(2), 95

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000