Trang chủ XSMN XSMN 02/11/2019

XSMN 2/11/2019 - Xổ số miền Nam 2/11/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

66

07

56

20

G.7

364

736

154

991

G.6

4297

2441

5058

8755

4634

1924

1065

7045

1521

6279

5494

1746

G.5

9400

4650

6711

6849

G.4

38645

72292

69585

74954

93983

18315

49896

06023

58028

37198

24645

25203

49388

17929

66778

49339

71787

03754

59481

45641

72316

72470

62730

28192

09489

93577

43779

82365

G.3

04045

61732

17675

21103

53176

72766

36380

29095

G.2

81053

46001

13125

66437

G.1

80683

22070

45395

66452

G.ĐB

051036

460942

414398

947208

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00007, 03(2), 01-08
115-11, 16-
2-24, 23, 28, 2921, 2520
332, 3636, 343930, 37
441, 45(2)45, 4245, 4146, 49
558, 54, 5355, 5056, 54(2)52
666, 64-65, 6665
7-75, 7078, 7679(2), 70, 77
885, 83(2)8887, 8189, 80
997, 92, 969895, 9891, 94, 92, 95

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000