Trang chủ XSMN XSMN 03/01/2026

XSMN 3/1/2026 - Xổ số miền Nam 3/1/2026

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

26

93

24

14

G.7

938

016

462

594

G.6

5778

9190

1497

0719

4758

3810

4252

0349

1528

6060

0257

7009

G.5

5349

8101

3625

0302

G.4

12529

24093

14582

17580

61469

50215

42614

75958

67867

86767

06559

91611

30403

42819

46483

75082

45957

14206

53858

69333

50067

03487

07096

74604

67855

95917

87196

27661

G.3

25199

92810

24557

96961

06858

43076

97517

72851

G.2

87559

73876

83306

28408

G.1

99799

26975

18817

44201

G.ĐB

697243

587703

375684

934947

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-01, 03, 0306(2)09, 02, 04, 08, 01
115, 14, 1016, 19(2), 10, 111714, 17(2)
226, 29-24, 28, 25-
338-33-
449, 43-4947
55958(2), 59, 5752, 57, 58(2)57, 55, 51
66967(2), 6162, 6760, 61
77876, 7576-
882, 80-83, 82, 8487
990, 97, 93, 99(2)93-94, 96(2)

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000