Trang chủ XSMN XSMN 03/04/2021

XSMN 3/4/2021 - Xổ số miền Nam 3/4/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

85

83

62

53

G.7

946

080

964

132

G.6

7690

3115

8099

4321

5159

8820

5619

9920

0237

0340

8228

0082

G.5

0439

2296

1731

4212

G.4

81086

36786

57920

93808

02194

54849

74208

33322

52090

72902

88452

25917

51207

36707

10963

46822

42728

45372

76336

93792

10858

40657

38473

25891

30596

21997

35369

24815

G.3

58286

12340

17094

67874

55900

74896

16708

30429

G.2

38492

88649

33572

19325

G.1

03281

92534

62702

11040

G.ĐB

670845

376601

319644

671567

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
008(2)02, 07(2), 0100, 0208
115171912, 15
22021, 20, 2220, 22, 2828, 29, 25
3393437, 31, 3632
446, 49, 40, 45494440(2)
5-59, 525853, 57
6--62, 64, 6369, 67
7-7472(2)73
885, 86(3), 8183, 80-82
990, 99, 94, 9296, 90, 9492, 9691, 96, 97

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000