Trang chủ XSMN XSMN 03/07/2021

XSMN 3/7/2021 - Xổ số miền Nam 3/7/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

92

81

63

22

G.7

697

611

241

402

G.6

5758

7479

3907

8396

1418

0702

4253

3635

9478

7285

1498

0211

G.5

1736

3817

6662

7925

G.4

44925

58228

39503

75956

71478

49975

82152

73148

27491

78709

39446

08187

25758

89076

52713

26063

76715

03913

99853

79612

95912

55829

24597

09473

19108

61566

75621

54609

G.3

57839

84380

04000

72851

98082

96851

87555

92773

G.2

32995

72463

63039

63455

G.1

01660

15363

17334

96292

G.ĐB

643631

925909

664013

951718

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
007, 0302, 09, 00, 09-02, 08, 09
1-11, 18, 1713(2), 15, 12(2), 1311, 18
225, 28--22, 25, 29, 21
336, 39, 31-35, 39, 34-
4-48, 4641-
558, 56, 5258, 5153(2), 5155(2)
66063(2)63(2), 6266
779, 78, 75767873(2)
88081, 878285
992, 97, 9596, 91-98, 97, 92

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000