Trang chủ XSMN XSMN 04/05/2019

XSMN 4/5/2019 - Xổ số miền Nam 4/5/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

72

33

76

24

G.7

098

618

063

467

G.6

9321

5754

1047

2088

8870

4609

8382

3339

0236

7704

3352

6228

G.5

8776

0705

6905

2110

G.4

12526

27648

65268

68605

05594

29054

80904

50439

97087

33423

20478

70303

78318

67647

06281

56037

29174

93183

68547

52744

68141

31799

43616

87757

75990

74454

22957

33774

G.3

00345

38205

58892

92139

39504

80237

42553

41215

G.2

66437

50340

94409

09300

G.1

84829

26214

20806

87256

G.ĐB

257662

039714

052182

454836

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
005(2), 0409, 05, 0305, 04, 09, 0604, 00
1-18(2), 14, 14-10, 16, 15
221, 26, 2923-24, 28
33733, 39(2)39, 36, 37(2)36
447, 48, 4547, 4047, 44, 41-
554(2)--52, 57(2), 54, 53, 56
668, 62-6367
772, 7670, 7876, 7474
8-88, 8782, 81, 83, 82-
998, 9492-99, 90

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000