Trang chủ XSMN XSMN 05/01/2019

XSMN 5/1/2019 - Xổ số miền Nam 5/1/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

57

24

24

76

G.7

032

357

594

472

G.6

7359

5035

4147

5704

2640

4469

8238

7607

9278

3054

9640

6565

G.5

8311

0851

6644

9377

G.4

53647

42641

08070

63654

12274

40335

59934

84078

32738

46599

20898

47429

89895

42884

70887

13543

74457

72215

44202

98713

64537

77311

25498

85372

05502

03512

32297

86562

G.3

94549

73854

06050

03836

38047

23453

74198

89901

G.2

20547

72007

53656

98844

G.1

73155

34868

33080

57760

G.ĐB

972507

347523

232195

406311

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00704, 0707, 0202, 01
111-15, 1311, 12, 11
2-24, 29, 2324-
332, 35(2), 3438, 3638, 37-
447(3), 41, 494044, 43, 4740, 44
557, 59, 54(2), 5557, 51, 5057, 53, 5654
6-69, 68-65, 62, 60
770, 74787876, 72(2), 77
8-8487, 80-
9-99, 98, 9594, 9598(2), 97

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000