Trang chủ XSMN XSMN 05/09/2020

XSMN 5/9/2020 - Xổ số miền Nam 5/9/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

48

01

01

61

G.7

552

345

191

821

G.6

8373

7538

8698

1474

2033

5430

8124

2973

1449

6131

6734

9075

G.5

1312

6895

9759

2263

G.4

95653

99808

13254

71824

55834

63180

89121

12041

38083

27661

58037

96927

04648

56270

11459

06982

19521

09928

12111

33466

98245

52998

65042

81470

71278

43054

02572

35208

G.3

89495

34866

13024

84466

83594

57786

83057

52231

G.2

39548

93655

53534

39556

G.1

00417

04906

92608

33983

G.ĐB

097198

018490

460814

403077

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00801, 0601, 0808
112, 17-11, 14-
224, 2127, 2424, 21, 2821
338, 3433, 30, 373431(2), 34
448(2)45, 41, 4849, 4542
552, 53, 545559(2)54, 57, 56
66661, 666661, 63
77374, 707375, 70, 78, 72, 77
8808382, 8683
998, 95, 9895, 9091, 9498

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000