Trang chủ XSMN XSMN 05/10/2019

XSMN 5/10/2019 - Xổ số miền Nam 5/10/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

91

83

88

04

G.7

598

538

423

422

G.6

2268

1648

0935

9369

1289

1734

5348

9495

8123

4055

9570

1662

G.5

9768

8992

9679

3504

G.4

58659

47342

42692

32958

83526

35717

86841

45305

41746

13991

42052

27749

49154

44742

12694

39242

75809

74508

04652

19832

73230

37109

20820

17134

63920

58279

73248

92241

G.3

98871

08001

47585

98023

88007

37794

60683

36665

G.2

78002

03350

22408

33042

G.1

61522

61124

40144

20281

G.ĐB

879834

473262

564880

234444

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
001, 020509, 08(2), 0704(2), 09
117---
226, 2223, 2423(2)22, 20(2)
335, 3438, 3432, 3034
448, 42, 4146, 49, 4248, 42, 4448, 41, 42, 44
559, 5852, 54, 505255
668(2)69, 62-62, 65
771-7970, 79
8-83, 89, 8588, 8083, 81
991, 98, 9292, 9195, 94(2)-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000