Trang chủ XSMN XSMN 06/02/2021

XSMN 6/2/2021 - Xổ số miền Nam 6/2/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

14

95

04

90

G.7

519

721

427

990

G.6

4105

9528

7678

5088

2884

6151

7152

1156

5894

1739

3463

9548

G.5

8254

0096

3157

7889

G.4

59392

08342

78720

78075

14692

73513

65585

02360

40936

89562

62677

06267

24003

48520

09862

35351

51304

04662

43977

82292

96125

06216

92306

43408

39677

62238

21059

81810

G.3

09862

83242

28010

74704

00197

75385

08449

30775

G.2

55007

33372

24027

69016

G.1

90406

48421

87962

33630

G.ĐB

530464

734643

758993

901894

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
005, 07, 0603, 0404(2)06, 08
114, 19, 1310-16(2), 10
228, 2021(2), 2027(2), 25-
3-36-39, 38, 30
442(2)43-48, 49
5545152, 56, 57, 5159
662, 6460, 62, 6762(3)63
778, 7577, 727777, 75
88588, 848589
992(2)95, 9694, 92, 97, 9390(2), 94

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000