Trang chủ XSMN XSMN 06/04/2019

XSMN 6/4/2019 - Xổ số miền Nam 6/4/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

14

13

95

83

G.7

923

484

821

736

G.6

4143

2513

6991

0448

0273

9130

5325

4661

4878

9183

4656

0588

G.5

3333

6775

6952

5875

G.4

54286

82218

42929

57249

59998

59918

94782

59606

39370

86862

23763

46329

06122

47366

22917

32886

72395

98088

46769

56608

26696

00561

26112

21335

59059

43600

87765

89776

G.3

83139

76037

88515

00027

42329

55719

01577

30989

G.2

58330

90016

12419

52163

G.1

35715

13798

17619

64399

G.ĐB

335422

619465

638757

798011

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-060800
114, 13, 18(2), 1513, 15, 1617, 19(3)12, 11
223, 29, 2229, 22, 2721, 25, 29-
333, 39, 37, 3030-36, 35
443, 4948--
5--52, 5756, 59
6-62, 63, 66, 6561, 6961, 65, 63
7-73, 75, 707875, 76, 77
886, 828486, 8883(2), 88, 89
991, 989895(2), 9699

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000