Trang chủ XSMN XSMN 06/06/2020

XSMN 6/6/2020 - Xổ số miền Nam 6/6/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

18

75

27

38

G.7

400

702

341

282

G.6

0136

9843

5123

1389

1285

0972

8090

1711

2052

0978

0485

7082

G.5

4374

6625

4404

6025

G.4

41725

40760

26455

35134

52916

29423

47646

40238

41420

54180

72479

97675

42659

71175

37770

84196

17085

38798

52648

10101

67319

79861

18858

60412

28725

38714

10912

91945

G.3

45500

32892

36669

33022

51549

60620

29917

48065

G.2

64321

38538

84418

97620

G.1

72981

03662

99047

08083

G.ĐB

717635

824868

794044

576455

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
000(2)0204, 01-
118, 16-11, 19, 1812(2), 14, 17
223(2), 25, 2125, 20, 2227, 2025(2), 20
336, 34, 3538(2)-38
443, 46-41, 48, 49, 47, 4445
555595258, 55
66069, 62, 68-61, 65
77475(3), 72, 797078
88189, 85, 808582(2), 85, 83
992-90, 96, 98-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000