Trang chủ XSMN XSMN 06/07/2019

XSMN 6/7/2019 - Xổ số miền Nam 6/7/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

71

92

80

67

G.7

187

176

700

698

G.6

5067

2804

5538

6741

1564

9287

0599

6283

9506

8359

4459

7672

G.5

8783

7840

4052

9546

G.4

98359

08113

25369

52640

85371

83541

74854

55141

26396

16289

75197

21882

11086

19338

86386

05394

94254

00357

83498

21966

24924

81504

96499

92477

26430

39123

66654

18893

G.3

65652

68962

41804

11822

20311

89425

34217

41861

G.2

89667

73541

23156

07342

G.1

39891

86284

58079

03544

G.ĐB

763607

921098

820295

833758

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
004, 070400, 0604
113-1117
2-2224, 2523
33838-30
440, 4141(3), 40-46, 42, 44
559, 54, 52-52, 54, 57, 5659(2), 54, 58
667(2), 69, 62646667, 61
771(2)767972, 77
887, 8387, 89, 82, 86, 8480, 83, 86-
99192, 96, 97, 9899, 94, 98, 9598, 99, 93

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000