Trang chủ XSMN XSMN 06/10/2018

XSMN 6/10/2018 - Xổ số miền Nam 6/10/2018

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

38

68

62

39

G.7

279

783

917

670

G.6

7076

5152

2296

6606

0654

7400

4545

3614

9370

2371

7941

0614

G.5

9840

6990

9864

1882

G.4

35641

15591

03619

30705

99993

36204

74553

26678

87944

73999

12266

22944

28623

63801

16619

66244

22491

03742

05180

08978

88920

13161

37846

27529

83310

96670

45215

81144

G.3

42663

30772

18253

38763

00339

08220

33967

78519

G.2

75104

82850

09209

39357

G.1

77282

33485

31927

35282

G.ĐB

075811

855961

415049

610090

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
005, 04(2)06, 00, 0109-
119, 11-17, 14, 1914, 10, 15, 19
2-2320(2), 2729
338-3939
440, 4144(2)45, 44, 42, 4941, 46, 44
552, 5354, 53, 50-57
66368, 66, 63, 6162, 6461, 67
779, 76, 727870, 7870(2), 71
88283, 858082(2)
996, 91, 9390, 999190

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000