Trang chủ XSMN XSMN 09/03/2019

XSMN 9/3/2019 - Xổ số miền Nam 9/3/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

97

08

72

02

G.7

051

738

256

054

G.6

8801

6339

5617

3406

0531

9018

3783

2493

8181

2658

5950

7152

G.5

2732

9697

4144

8936

G.4

22696

57024

06301

73763

80153

68327

47056

03724

68816

20006

39729

70714

57656

39344

20872

96429

94411

41527

55219

08822

19571

75513

30452

01099

21226

72817

07193

80359

G.3

18068

26134

81180

92817

71119

27155

44687

74639

G.2

23870

07035

85654

35567

G.1

84878

95826

40839

30554

G.ĐB

901300

096908

680435

956757

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
001(2), 0008, 06(2), 08-02
11718, 16, 14, 1711, 19(2)13, 17
224, 2724, 29, 2629, 27, 2226
339, 32, 3438, 31, 3539, 3536, 39
4-4444-
551, 53, 565656, 55, 5454(2), 58, 50, 52(2), 59, 57
663, 68--67
770, 78-72(2), 71-
8-8083, 8187
997, 96979399, 93

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000