Trang chủ XSMN XSMN 09/11/2019

XSMN 9/11/2019 - Xổ số miền Nam 9/11/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

00

63

45

93

G.7

827

468

955

767

G.6

8187

8337

3662

5761

2558

0953

9190

4894

3534

7127

7753

4503

G.5

6027

0832

2044

7296

G.4

30314

56275

54113

80009

35008

65897

37223

99301

24641

61976

39350

26763

31801

70651

57976

96538

69201

40325

37262

75678

81392

78728

93286

75882

81350

95794

95098

44584

G.3

73036

40993

51876

47190

16880

32109

17492

46484

G.2

43879

21950

49855

84267

G.1

97364

80507

40053

73643

G.ĐB

282578

051708

695244

719603

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
000, 09, 0801(2), 07, 0801, 0903, 03
114, 13---
227(2), 23-2527, 28
337, 363234, 38-
4-4145, 44, 4443
5-58, 53, 50(2), 5155(2), 5353, 50
662, 6463(2), 68, 616267(2)
775, 79, 7876(2)76, 78-
887-8086, 82, 84(2)
997, 939090, 94, 9293, 96, 94, 98, 92

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000