Trang chủ XSMN XSMN 10/10/2020

XSMN 10/10/2020 - Xổ số miền Nam 10/10/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

29

38

26

49

G.7

465

458

987

937

G.6

8502

8302

9068

1095

4845

0111

6055

2963

3274

4661

7966

3611

G.5

1429

5724

2386

6673

G.4

32447

28842

42684

78201

95725

03410

59605

56821

48395

51123

87013

13613

20770

90819

75113

38328

72269

57178

22845

57440

18386

43219

70616

43110

73306

14582

93870

76209

G.3

91729

66560

73112

17829

18842

87146

73893

75155

G.2

60324

29295

69205

19889

G.1

68196

06146

79170

53666

G.ĐB

971775

988247

927913

926185

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
002(2), 01, 05-0506, 09
11011, 13(2), 19, 1213, 1311, 19, 16, 10
229(3), 25, 2424, 21, 23, 2926, 28-
3-38-37
447, 4245, 46, 4745, 40, 42, 4649
5-585555
665, 68, 60-63, 6961, 66(2)
7757074, 78, 7073, 70
884-87, 86(2)82, 89, 85
99695(3)-93

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000