Trang chủ XSMN XSMN 10/11/2018

XSMN 10/11/2018 - Xổ số miền Nam 10/11/2018

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

39

71

66

55

G.7

261

863

925

467

G.6

2066

8628

3242

2336

1139

5745

7191

3196

3809

8314

9382

3365

G.5

2890

4087

4330

1599

G.4

34467

36119

56868

12126

29962

52628

20084

03080

13688

22642

37463

18928

09645

06293

05387

51624

43885

10108

01398

71614

49785

21432

72943

56595

70478

16228

98205

62802

G.3

94591

58086

47625

92885

56294

96441

73091

19667

G.2

87839

28363

71828

44074

G.1

15077

24421

52141

19130

G.ĐB

547780

282213

113999

866587

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0--09, 0805, 02
119131414
228(2), 2628, 25, 2125, 24, 2828
339(2)36, 393032, 30
44245(2), 4241(2)43
5---55
661, 66, 67, 68, 6263(3)6667(2), 65
77771-78, 74
884, 86, 8087, 80, 88, 8587, 85(2)82, 87
990, 919391, 96, 98, 94, 9999, 95, 91

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000