Trang chủ XSMN XSMN 11/05/2019

XSMN 11/5/2019 - Xổ số miền Nam 11/5/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

06

37

35

98

G.7

012

408

269

330

G.6

7532

6602

9073

9421

6272

1584

9389

9088

7292

9628

0332

9303

G.5

2569

3806

9615

6840

G.4

35227

87591

06561

64293

19873

51231

05707

72464

04336

41072

20351

12422

03557

36475

56796

87397

49865

13993

37572

12888

65268

50662

95251

21024

48222

29315

90379

86145

G.3

08554

16824

75742

20079

88161

00192

38344

69421

G.2

92560

67239

74914

13159

G.1

43483

66841

45702

78345

G.ĐB

178777

674067

236733

699828

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
006, 02, 0708, 060203
112-15, 1415
227, 2421, 22-28, 24, 22, 21, 28
332, 3137, 36, 3935, 3330, 32
4-42, 41-40, 45(2), 44
55451, 57-51, 59
669, 61, 6064, 6769, 65, 68, 6162
773(2), 7772(2), 75, 797279
8838489, 88(2)-
991, 93-92(2), 96, 97, 9398

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000