Trang chủ XSMN XSMN 11/07/2020

XSMN 11/7/2020 - Xổ số miền Nam 11/7/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

13

46

33

85

G.7

292

425

423

174

G.6

7902

1463

0978

6933

9337

9558

9254

3905

1531

1149

0756

6928

G.5

1519

4025

6351

5115

G.4

48693

94107

65554

31566

81928

51655

12731

24669

78438

20642

42749

81176

80033

00396

77681

02862

71749

46024

99001

45698

55480

56406

28704

84434

90620

30520

33788

94275

G.3

37883

74138

99254

79620

79055

70274

19119

78064

G.2

38321

22198

47488

56432

G.1

78184

53699

11323

56704

G.ĐB

347375

401424

612319

854874

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
002, 07-05, 0106, 04(2)
113, 19-1915, 19
228, 2125(2), 20, 2423(2), 2428, 20(2)
331, 3833(2), 37, 3833, 3134, 32
4-46, 42, 494949
554, 5558, 5454, 51, 5556
663, 66696264
778, 75767474, 75, 74
883, 84-81, 80, 8885, 88
992, 9396, 98, 9998-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000