Trang chủ XSMN XSMN 11/08/2018

XSMN 11/8/2018 - Xổ số miền Nam 11/8/2018

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

34

52

76

84

G.7

741

393

675

316

G.6

6600

7018

6461

7125

6481

6068

0860

9730

3103

3093

1269

3554

G.5

2550

3064

3325

1560

G.4

85716

42572

81345

68896

90568

79573

36209

22485

18554

48584

27438

55776

63706

47850

89469

73790

47372

39242

35913

94479

25249

01502

71882

14995

98167

10332

12316

40783

G.3

29603

79273

13659

48770

21134

15910

07491

09845

G.2

98717

41234

07230

65141

G.1

06689

41273

49822

27913

G.ĐB

434220

764384

105240

488001

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
000, 09, 03060302, 01
118, 16, 17-13, 1016(2), 13
2202525, 22-
33438, 3430(2), 3432
441, 45-42, 49, 4045, 41
55052, 54, 50, 59-54
661, 6868, 6460, 6969, 60, 67
772, 73(2)76, 70, 7376, 75, 72, 79-
88981, 85, 84, 84-84, 82, 83
996939093, 95, 91

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000