Trang chủ XSMN XSMN 11/11/2017

XSMN 11/11/2017 - Xổ số miền Nam 11/11/2017

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

23

58

01

70

G.7

950

344

877

785

G.6

4161

3018

6156

8067

4478

7551

8130

3704

1157

6405

3476

9484

G.5

1532

1260

3855

1200

G.4

99155

25823

62403

70213

39288

72200

96693

96550

58551

70045

14411

97766

79433

05570

18151

62858

46794

96472

84639

88246

22084

27330

85200

22590

38411

40497

28123

83527

G.3

29939

50052

80503

64753

84586

64300

22249

72215

G.2

05333

49705

75468

77321

G.1

31159

36691

54972

00617

G.ĐB

987028

030563

083956

712585

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
003, 0003, 0501, 04, 0005, 00(2)
118, 1311-11, 15, 17
223(2), 28--23, 27, 21
332, 39, 333330, 3930
4-44, 454649
550, 56, 55, 52, 5958, 51(2), 50, 5357, 55, 51, 58, 56-
66167, 60, 66, 6368-
7-78, 7077, 72(2)70, 76
888-84, 8685, 84, 85
993919490, 97

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000