Trang chủ XSMN XSMN 11/12/2021

XSMN 11/12/2021 - Xổ số miền Nam 11/12/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

14

84

94

19

G.7

379

976

767

859

G.6

6141

8729

2739

9948

3548

9585

1358

2714

4238

4334

1034

2126

G.5

8531

0194

6860

2973

G.4

54616

42966

51588

68724

78307

91474

72435

23611

37642

83190

95280

08353

16171

16835

66596

51519

04904

85699

78920

63083

68712

46672

81928

12510

02388

01063

25067

41553

G.3

02103

72890

83943

06767

10007

30332

27583

18568

G.2

29769

60078

77564

99254

G.1

16857

18339

73077

55192

G.ĐB

748834

756726

658796

481072

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
007, 03-04, 07-
114, 161114, 19, 1219, 10
229, 24262026, 28
339, 31, 35, 3435, 3938, 3234(2)
44148(2), 42, 43--
557535859, 53, 54
666, 696767, 60, 6463, 67, 68
779, 7476, 71, 787773, 72, 72
88884, 85, 808388, 83
99094, 9094, 96, 99, 9692

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000