Trang chủ XSMN XSMN 12/06/2021

XSMN 12/6/2021 - Xổ số miền Nam 12/6/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

04

75

54

37

G.7

188

783

495

663

G.6

2763

1913

7957

5863

4506

3853

4771

2237

9051

2708

0139

5874

G.5

9506

4780

4543

8069

G.4

27987

47741

63069

31967

26228

18272

45361

79243

09721

80940

06094

43689

20728

44158

01366

40992

44197

90048

93668

80898

80276

55219

74799

77471

16108

26593

70923

13267

G.3

97087

32917

23911

35053

84433

24545

16547

95531

G.2

82353

71771

33884

92616

G.1

61608

17815

85886

42260

G.ĐB

062117

777481

836475

514345

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
004, 06, 0806-08(2)
113, 17, 1711, 15-19, 16
22821, 28-23
3--37, 3337, 39, 31
44143, 4043, 48, 4547, 45
557, 5353(2), 5854, 51-
663, 69, 67, 616366, 6863, 69, 67, 60
77275, 7171, 76, 7574, 71
888, 87(2)83, 80, 89, 8184, 86-
9-9495, 92, 97, 9899, 93

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000