Trang chủ XSMN XSMN 12/09/2020

XSMN 12/9/2020 - Xổ số miền Nam 12/9/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

61

76

22

99

G.7

228

558

726

983

G.6

8220

3939

2203

9341

1170

1425

8604

4365

4564

1557

4903

4510

G.5

6926

4704

6463

6946

G.4

67325

28510

33171

61383

56590

85479

01965

80906

70634

49118

76543

50161

84394

46367

93426

53687

45152

41442

46067

38106

80258

23210

57202

13391

43551

21310

01781

08929

G.3

29491

40040

03150

53058

02625

90067

89718

14246

G.2

90811

43121

79719

52491

G.1

67840

23320

24440

94908

G.ĐB

151529

076451

733413

074741

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00304, 0604, 0603, 02, 08
110, 111819, 1310(3), 18
228, 20, 26, 25, 2925, 21, 2022, 26(2), 2529
33934--
440(2)41, 4342, 4046(2), 41
5-58(2), 50, 5152, 5857, 51
661, 6561, 6765, 64, 63, 67(2)-
771, 7976, 70--
883-8783, 81
990, 9194-99, 91(2)

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000