Trang chủ XSMN XSMN 12/10/2019

XSMN 12/10/2019 - Xổ số miền Nam 12/10/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

14

77

13

99

G.7

461

296

865

649

G.6

7245

1524

0550

0948

9632

9249

4542

0820

8823

3693

6143

3881

G.5

3444

2915

9731

9127

G.4

64363

00085

96246

92861

11192

67912

59800

87682

82212

52981

81047

83516

11897

45822

00110

37691

19063

18976

42243

81165

51941

99028

89597

19598

16409

15461

22971

75957

G.3

37305

22581

72081

80609

14524

89988

43540

26017

G.2

46272

78850

31323

15422

G.1

91047

54897

77634

01824

G.ĐB

464318

974596

260844

618849

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
000, 0509-09
114, 12, 1815, 12, 1613, 1017
2242220, 23(2), 2427, 28, 22, 24
3-3231, 34-
445, 44, 46, 4748, 49, 4742, 43, 41, 4449, 43, 40, 49
55050-57
661(2), 63-65(2), 6361
772777671
885, 8182, 81(2)8881
99296, 97(2), 969199, 93, 97, 98

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000