Trang chủ XSMN XSMN 12/12/2020

XSMN 12/12/2020 - Xổ số miền Nam 12/12/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

05

51

26

47

G.7

940

946

962

171

G.6

9312

9602

8661

1005

4923

5235

9795

6946

7733

6266

9780

3874

G.5

7643

2600

8300

7805

G.4

08353

33367

90968

52588

48569

00536

96909

47895

03514

48844

28251

45321

58092

62152

19885

95841

72221

57950

94368

63485

31919

58977

95917

45029

22084

42305

11254

47015

G.3

04461

00647

43438

35265

01117

23146

44475

06054

G.2

04281

65130

20784

66286

G.1

83178

79433

09964

85918

G.ĐB

678501

876408

536848

826349

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
005, 02, 09, 0105, 00, 080005(2)
1121419, 1717, 15, 18
2-23, 2126, 2129
33635, 38, 30, 3333-
440, 43, 4746, 4446(2), 41, 4847, 49
55351(2), 525054(2)
661(2), 67, 68, 696562, 68, 6466
778--71, 74, 77, 75
888, 81-85(2), 8480, 84, 86
9-95, 9295-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000