Trang chủ XSMN XSMN 13/10/2018

XSMN 13/10/2018 - Xổ số miền Nam 13/10/2018

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

82

14

85

85

G.7

885

679

555

598

G.6

2953

6719

0997

6077

6789

5830

6699

1339

0641

6113

2882

8163

G.5

5805

5471

9642

2027

G.4

56896

35299

68108

76377

40039

07107

42729

88404

76235

42977

65157

62294

26125

67643

69103

23952

81244

80566

17908

18346

98017

31815

30505

00876

87991

65775

85923

68579

G.3

77136

60893

03364

54465

50510

95716

40046

45756

G.2

43808

44575

61346

34305

G.1

68153

95197

81291

95003

G.ĐB

149289

196096

538489

980921

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
005, 08(2), 070403, 0805(2), 03
1191417, 10, 1613, 15
22925-27, 23, 21
339, 3630, 3539-
4-4341, 42, 44, 46(2)46
553(2)5755, 5256
6-64, 656663
77779, 77(2), 71, 75-76, 75, 79
882, 85, 898985, 8985, 82
997, 96, 99, 9394, 97, 9699, 9198, 91

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000