Trang chủ XSMN XSMN 14/03/2020

XSMN 14/3/2020 - Xổ số miền Nam 14/3/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

67

55

67

90

G.7

216

217

268

098

G.6

1582

3759

0042

7606

0546

5369

9027

9035

7325

1991

0730

7660

G.5

4665

9385

6957

0534

G.4

68733

31531

29362

33825

34706

66869

24632

60811

86591

81757

41349

38221

19824

17839

60036

74549

50211

60546

99587

37940

60886

12866

91655

53759

69174

15854

69441

35654

G.3

70139

09212

70250

62101

12214

36283

11224

77528

G.2

79653

90073

61855

04110

G.1

07417

37038

17874

51063

G.ĐB

025319

175139

415870

171795

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00606, 01--
116, 12, 17, 1917, 1111, 1410
22521, 2427, 2524, 28
333, 31, 32, 3939, 38, 3935, 3630, 34
44246, 4949, 46, 4041
559, 5355, 57, 5057, 5555, 59, 54(2)
667, 65, 62, 696967, 6860, 66, 63
7-7374, 7074
8828587, 86, 83-
9-91-90, 98, 91, 95

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000