Trang chủ XSMN XSMN 14/04/2018

XSMN 14/4/2018 - Xổ số miền Nam 14/4/2018

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

03

01

01

63

G.7

457

353

657

313

G.6

0320

6067

4422

0978

4444

8367

6242

6606

7086

0495

5403

1384

G.5

0212

9234

6867

0464

G.4

39162

40952

38114

67844

21971

76216

82955

07284

16249

87462

05199

05823

68801

75366

29221

87377

99280

72868

04245

95500

16665

03815

62561

72528

21476

46258

33037

80125

G.3

35197

71531

47474

89451

78873

73891

43177

47950

G.2

82350

57576

62329

18908

G.1

97592

05810

57496

34133

G.ĐB

552116

825634

847610

761317

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00301(2)01, 06, 0003, 08
112, 14, 16, 16101013, 15, 17
220, 222321, 2928, 25
33134, 34-37, 33
44444, 4942, 45-
557, 52, 55, 5053, 515758, 50
667, 6267, 62, 6667, 68, 6563, 64, 61
77178, 74, 7677, 7376, 77
8-8486, 8084
997, 929991, 9695

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000