Trang chủ XSMN XSMN 15/06/2019

XSMN 15/6/2019 - Xổ số miền Nam 15/6/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

90

75

91

73

G.7

558

440

983

689

G.6

4877

6687

0653

0189

9752

4714

9098

8095

4000

3755

7156

1218

G.5

2759

1429

2334

6182

G.4

00461

03817

74431

76215

02661

35423

85009

99552

19622

42754

57309

27504

58546

07953

99495

70522

14726

12844

23631

49041

64614

86164

21178

27719

40008

52279

10824

93378

G.3

65147

42954

65955

47521

23438

16297

83472

72710

G.2

53797

03358

54833

82496

G.1

46075

88994

33439

64694

G.ĐB

463881

619250

334053

397460

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00909, 040008
117, 15141418, 19, 10
22329, 22, 2122, 2624
331-34, 31, 38, 33, 39-
44740, 4644, 41-
558, 53, 59, 5452(2), 54, 53, 55, 58, 505355, 56
661(2)--64, 60
777, 7575-73, 78(2), 79, 72
887, 81898389, 82
990, 979491, 98, 95(2), 9796, 94

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000