Trang chủ XSMN XSMN 15/08/2020

XSMN 15/8/2020 - Xổ số miền Nam 15/8/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

64

32

87

54

G.7

085

766

965

576

G.6

5893

4109

7820

5117

1410

6435

2359

3894

4338

2440

8108

7547

G.5

5358

5175

9472

3232

G.4

87202

43010

03813

15311

82052

49319

70039

73496

95471

62679

27335

96558

26833

77903

24952

35523

78660

11087

02852

26551

41014

71630

43194

31279

99236

53559

48470

47400

G.3

55917

98118

52958

63391

88057

64918

01026

17356

G.2

67308

63183

97705

81556

G.1

96427

07834

21422

40236

G.ĐB

599965

190990

234541

987452

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
009, 02, 08030508, 00
110, 13, 11, 19, 17, 1817, 1014, 18-
220, 27-23, 2226
33932, 35(2), 33, 343832, 30, 36(2)
4--4140, 47
558, 5258(2)59, 52(2), 51, 5754, 59, 56(2), 52
664, 656665, 60-
7-75, 71, 797276, 79, 70
8858387(2)-
99396, 91, 909494

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000