Trang chủ XSMN XSMN 16/02/2019

XSMN 16/2/2019 - Xổ số miền Nam 16/2/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

34

59

48

55

G.7

657

647

217

510

G.6

7265

9881

4683

4399

1773

9897

7383

0821

7052

9326

4674

0543

G.5

3035

4880

6428

1284

G.4

51034

60206

75309

12685

41195

61587

96496

40076

97516

64790

05476

41216

77348

09608

89319

66505

86830

32142

66429

21909

52492

20703

93758

17088

87600

75977

80640

24426

G.3

73904

86177

14343

09230

31767

33036

92498

00127

G.2

01354

54077

57433

83416

G.1

28233

70483

92076

37194

G.ĐB

987031

247259

954909

551906

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
006, 09, 040805, 09, 0903, 00, 06
1-16(2)17, 1910, 16
2--21, 28, 2926(2), 27
334(2), 35, 33, 313030, 36, 33-
4-47, 48, 4348, 4243, 40
557, 5459, 595255, 58
665-67-
77773, 76(2), 777674, 77
881, 83, 85, 8780, 838384, 88
995, 9699, 97, 909298, 94

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000