Trang chủ XSMN XSMN 16/06/2018

XSMN 16/6/2018 - Xổ số miền Nam 16/6/2018

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

45

95

11

05

G.7

065

863

806

962

G.6

7885

4775

8155

5395

2277

8931

7432

9171

2798

0091

1215

6323

G.5

2551

7257

4591

5997

G.4

34251

98011

29598

69447

92649

43257

34770

11095

29055

84444

67765

94817

85164

40828

45048

59481

08749

18839

34248

84056

11190

04942

03087

01546

64135

12774

41580

85420

G.3

25102

50976

97183

49157

19567

76466

39601

46397

G.2

74584

75081

71520

23397

G.1

10726

45023

77828

09831

G.ĐB

098140

614857

272437

605964

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
002-0605, 01
111171115
22628, 2320, 2823, 20
3-3132, 39, 3735, 31
445, 47, 49, 404448(2), 4942, 46
555, 51(2), 5757(2), 55, 5756-
66563, 65, 6467, 6662, 64
775, 70, 76777174
885, 8483, 818187, 80
99895(3)98, 91, 9091, 97(3)

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000