Trang chủ XSMN XSMN 16/11/2019

XSMN 16/11/2019 - Xổ số miền Nam 16/11/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

92

38

81

16

G.7

765

101

298

390

G.6

3983

4176

5653

1378

5140

7772

9765

6942

4942

3656

3412

0200

G.5

2421

6544

4678

4079

G.4

79455

61089

17121

29877

13956

54720

90053

73645

15255

77012

05671

11024

00563

32940

30954

42676

10970

80677

86255

93666

49231

43690

77593

93142

88444

19771

70770

02241

G.3

56656

62903

15259

19399

50621

45234

71631

16414

G.2

51822

59506

50872

39724

G.1

84815

88701

09779

37797

G.ĐB

975043

472626

718663

044287

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00301(2), 06-00
11512-16, 12, 14
221(2), 20, 2224, 262124
3-3831, 3431
44340(2), 44, 4542(2)42, 44, 41
553(2), 55, 56(2)55, 5954, 5556
6656365, 66, 63-
776, 7778, 72, 7178, 76, 70, 77, 72, 7979, 71, 70
883, 89-8187
992999890(2), 93, 97

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000