Trang chủ XSMN XSMN 17/04/2021

XSMN 17/4/2021 - Xổ số miền Nam 17/4/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

72

48

34

74

G.7

436

108

176

515

G.6

7263

6038

1492

0491

7256

8031

8848

8211

6432

4295

1345

9608

G.5

1447

9937

3739

5301

G.4

67221

61957

62331

45474

35425

66489

83995

03115

13349

17942

18070

91523

13691

12447

20759

05931

75863

62773

68913

94426

26509

32989

86541

59595

87047

90733

27506

78628

G.3

21253

63542

46372

85331

04797

52082

93042

88404

G.2

30851

67044

70795

80815

G.1

91036

80724

40932

12014

G.ĐB

601679

393629

952688

629901

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-080908, 01, 06, 04, 01
1-1511, 1315(2), 14
221, 2523, 24, 292628
336(2), 38, 3131(2), 3734, 32(2), 39, 3133
447, 4248, 49, 42, 47, 444845, 41, 47, 42
557, 53, 515659-
663-63-
772, 74, 7970, 7276, 7374
889-82, 8889
992, 9591(2)97, 9595(2)

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000