Trang chủ XSMN XSMN 17/11/2018

XSMN 17/11/2018 - Xổ số miền Nam 17/11/2018

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

37

73

42

13

G.7

315

444

665

191

G.6

6013

5058

4481

4315

7446

0930

5003

9802

4722

4459

3924

5303

G.5

4035

4238

2280

0094

G.4

34703

83463

26076

56405

29858

59269

63193

77149

53764

03922

45437

89492

66879

98092

62262

53610

86728

71203

74897

04398

76571

60785

62382

93086

85856

35049

82352

51128

G.3

01153

86122

94794

97673

62952

92496

61189

18082

G.2

95170

68218

88886

82081

G.1

95932

73897

85903

57366

G.ĐB

284513

465810

720492

368908

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
003, 05-03(3), 0203, 08
115, 13, 1315, 18, 101013
2222222, 2824, 28
337, 35, 3230, 38, 37--
4-44, 46, 494249
558(2), 53-5259, 56, 52
663, 696465, 6266
776, 7073(2), 7971-
881-80, 8685, 82(2), 86, 89, 81
99392(2), 94, 9797, 98, 96, 9291, 94

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000