Trang chủ XSMN XSMN 18/05/2019

XSMN 18/5/2019 - Xổ số miền Nam 18/5/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

60

73

43

45

G.7

672

516

224

855

G.6

0909

6032

0389

0606

6212

5694

7327

7489

3981

6071

2783

8798

G.5

4748

6369

3679

7972

G.4

32487

17948

27340

75863

07946

14623

99177

06887

14732

16018

36117

20096

17107

83693

34478

93108

97293

47512

25818

93386

93516

10476

85615

91264

33116

35390

94013

41251

G.3

66453

09897

65015

59992

03343

30758

25455

41546

G.2

17359

83160

32510

77918

G.1

68664

40348

74212

57037

G.ĐB

961108

010277

783106

429778

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
009, 0806, 0708, 06-
1-16, 12, 18, 17, 1512(2), 18, 16, 1015, 16, 13, 18
223-24, 27-
33232-37
448(2), 40, 464843(2)45, 46
553, 59-5855(2), 51
660, 63, 6469, 60-64
772, 7773, 7779, 7871, 72, 76, 78
889, 878789, 81, 8683
99794, 96, 93, 929398, 90

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000