Trang chủ XSMN XSMN 18/08/2018

XSMN 18/8/2018 - Xổ số miền Nam 18/8/2018

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

90

08

93

53

G.7

647

345

578

402

G.6

0483

5888

4162

7491

0704

2853

5427

2787

1133

6327

5678

2636

G.5

7981

2206

9115

9100

G.4

77635

08837

45871

70829

00982

78315

58652

97217

78169

43074

53155

07076

76981

50246

76056

78225

38584

16800

65439

21538

47370

40204

76493

54490

09390

51953

65373

04381

G.3

79231

66628

80004

68367

13403

31417

32758

69567

G.2

54166

64701

95779

00268

G.1

57438

77723

97892

90903

G.ĐB

179744

747089

221480

352041

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0-08, 04(2), 06, 0100, 0302, 00, 04, 03
1151715, 17-
229, 282327, 2527
335, 37, 31, 38-33, 39, 3836
447, 4445, 46-41
55253, 555653(2), 58
662, 6669, 67-67, 68
77174, 7678, 70, 7978, 73
883, 88, 81, 8281, 8987, 84, 8081
9909193, 9293, 90(2)

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000