Trang chủ XSMN XSMN 18/12/2021

XSMN 18/12/2021 - Xổ số miền Nam 18/12/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

21

31

53

77

G.7

811

698

735

276

G.6

9890

7629

3126

5804

2373

3544

5806

1633

9272

6995

5145

7386

G.5

1170

0140

2019

1090

G.4

42667

18761

05633

17246

23205

22627

92461

76007

88177

73150

59455

19450

55864

83786

43746

76112

80021

49854

38239

65608

02023

97971

11866

44470

96820

26346

92829

22519

G.3

94977

71049

53661

53284

93056

33398

56380

49506

G.2

11461

35039

81355

97181

G.1

21928

27900

05170

13779

G.ĐB

661939

554068

605091

713178

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
00504, 07, 0006, 0806
111-19, 1219
221, 29, 26, 27, 28-21, 2320, 29
333, 3931, 3935, 33, 39-
446, 4944, 404645, 46
5-50(2), 5553, 54, 56, 55-
667, 61(3)64, 61, 68-66
770, 7773, 7772, 7077, 76, 71, 70, 79, 78
8-86, 84-86, 80, 81
9909898, 9195, 90

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000