Trang chủ XSMN XSMN 19/01/2019

XSMN 19/1/2019 - Xổ số miền Nam 19/1/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

69

38

29

08

G.7

887

661

609

461

G.6

0775

8459

4102

1137

7029

5754

5397

2357

6295

2882

1551

5909

G.5

7169

1049

8060

7832

G.4

93447

83466

32212

56248

12299

07371

50394

44147

02239

62344

39496

35432

86230

63893

64485

29179

92495

53201

75001

29650

37016

00103

15702

47106

83851

90897

25168

99690

G.3

60767

76286

66282

72876

56452

41362

28758

26604

G.2

15198

42568

61703

68417

G.1

76692

07590

59762

44533

G.ĐB

068479

265867

033769

303014

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
002-09, 01(2), 0308, 09, 03, 02, 06, 04
112-1617, 14
2-2929-
3-38, 37, 39, 32, 30-32, 33
447, 4849, 47, 44--
5595457, 50, 5251(2), 58
669(2), 66, 6761, 68, 6760, 62(2), 6961, 68
775, 71, 797679-
887, 86828582
999, 94, 98, 9296, 93, 9097, 95(2)97, 90

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000