Trang chủ XSMN XSMN 19/10/2019

XSMN 19/10/2019 - Xổ số miền Nam 19/10/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

44

78

63

81

G.7

627

172

729

415

G.6

6052

9569

0001

2809

7721

0394

9405

8308

0519

7207

1227

1877

G.5

8684

6654

7983

5526

G.4

78226

32353

99117

45671

75128

69303

60060

35033

23771

79044

01612

08507

79322

87876

08688

98774

94453

44154

45276

33255

03812

31318

34989

50128

00683

37920

70483

94811

G.3

94274

36161

22384

29108

80323

70560

97200

87087

G.2

24898

92965

95970

72935

G.1

91814

04276

13496

46886

G.ĐB

580743

261785

109532

656772

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
001, 0309, 07, 0805, 0807, 00
117, 141219, 1215, 18, 11
227, 26, 2821, 2229, 2327, 26, 28, 20
3-333235
444, 4344--
552, 535453, 54, 55-
669, 60, 616563, 60-
771, 7478, 72, 71, 76(2)74, 76, 7077, 72
88484, 8583, 8881, 89, 83(2), 87, 86
9989496-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000