Trang chủ XSMN XSMN 20/11/2021

XSMN 20/11/2021 - Xổ số miền Nam 20/11/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

00

51

81

54

G.7

403

632

113

400

G.6

8823

7920

3996

6213

5141

4450

6377

5489

1733

8773

4812

9529

G.5

2199

0691

3662

6901

G.4

91471

73599

28585

71627

22593

16798

80855

59763

22739

98129

69216

79159

27969

07632

34235

00814

65156

11746

13971

58709

95934

25326

55282

09687

46259

02438

84832

45400

G.3

10187

18357

18196

43915

57109

81504

76863

51552

G.2

51071

90320

07046

38101

G.1

83669

57040

42230

79996

G.ĐB

835921

089159

577002

137686

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
000, 03-09(2), 04, 0200(2), 01(2)
1-13, 16, 1513, 1412
223, 20, 27, 2129, 20-29, 26
3-32(2), 3933, 35, 34, 3038, 32
4-41, 4046(2)-
555, 5751, 50, 59, 595654, 59, 52
66963, 696263
771(2)-77, 7173
885, 87-81, 8982, 87, 86
996, 99(2), 93, 9891, 96-96

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000