Trang chủ XSMN XSMN 21/03/2020

XSMN 21/3/2020 - Xổ số miền Nam 21/3/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

16

69

28

61

G.7

397

320

467

650

G.6

9912

6705

9612

7434

2105

0169

2560

8986

8848

2936

2840

8957

G.5

4449

5976

2229

5973

G.4

38005

08938

61899

10916

07762

91241

33231

49527

46571

33153

40995

48743

64763

15839

85710

48674

28093

00976

66385

96766

98065

10233

73285

12976

26223

88272

24581

58775

G.3

18664

74938

25373

35185

87803

81122

63354

41557

G.2

30167

48416

86307

45038

G.1

53219

75862

12722

32084

G.ĐB

200391

584482

417037

555859

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
005(2)0503, 07-
116(2), 12(2), 191610-
2-20, 2728, 29, 22(2)23
338(2), 3134, 393736, 33, 38
449, 41434840
5-53-50, 57(2), 54, 59
662, 64, 6769(2), 63, 6267, 60, 66, 6561
7-76, 71, 7374, 7673, 76, 72, 75
8-85, 8286, 8585, 81, 84
997, 99, 919593-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000