Trang chủ XSMN XSMN 21/12/2019

XSMN 21/12/2019 - Xổ số miền Nam 21/12/2019

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

45

67

80

40

G.7

319

886

248

876

G.6

1628

7833

6575

6216

0523

1266

2615

8416

4186

7137

1680

8280

G.5

9889

1257

5450

3679

G.4

59692

92086

50614

65136

83096

85076

26260

15683

25052

78083

97570

67214

42485

28384

94971

96979

31120

10281

63393

39794

68711

93274

59629

77581

55711

56086

51118

63788

G.3

85267

37314

23125

31845

32935

00230

28060

49901

G.2

14785

05515

00153

36226

G.1

44223

52786

82983

00526

G.ĐB

831395

808453

186015

580565

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
0---01
119, 14(2)16, 14, 1515, 16, 11, 1511, 18
228, 2323, 252029, 26(2)
333, 36-35, 3037
445454840
5-57, 52, 5350, 53-
660, 6767, 66-60, 65
775, 767071, 7976, 79, 74
889, 86, 8586(2), 83(2), 85, 8480, 86, 81, 8380(2), 81, 86, 88
992, 96, 95-93, 94-

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000