Trang chủ XSMN XSMN 22/02/2020

XSMN 22/2/2020 - Xổ số miền Nam 22/2/2020

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

66

20

75

01

G.7

246

703

855

726

G.6

0514

8697

1514

6257

3001

3784

0564

8415

9880

9077

5598

5238

G.5

4290

9987

6971

1009

G.4

88417

18689

95767

27946

54551

62402

59674

42797

92454

73189

80272

67631

39269

34224

13013

79452

74357

34854

04009

73408

52108

36321

40607

53788

90092

86483

01878

90290

G.3

28659

62610

34710

98202

47610

54701

30797

26526

G.2

80851

18760

49534

35052

G.1

21032

13480

06559

18219

G.ĐB

153601

651282

590303

936904

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
002, 0103, 01, 0209, 08(2), 01, 0301, 09, 07, 04
114(2), 17, 101015, 13, 1019
2-20, 24-26(2), 21
332313438
446(2)---
551(2), 5957, 5455, 52, 57, 54, 5952
666, 6769, 6064-
7747275, 7177, 78
88984, 87, 89, 80, 828088, 83
997, 9097-98, 92, 90, 97

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000