Trang chủ XSMN XSMN 22/05/2021

XSMN 22/5/2021 - Xổ số miền Nam 22/5/2021

GiảiTPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
G.8

31

89

60

03

G.7

241

924

744

441

G.6

6104

7268

3768

3139

0293

0912

4825

4797

3170

6172

0725

7338

G.5

9611

8161

2151

5983

G.4

34706

74143

64399

61006

62935

74515

30075

78058

26713

10608

85062

28294

25937

25094

33992

60497

47535

65503

48785

76422

20600

69885

55578

13393

23146

56033

97963

53863

G.3

51168

42579

84126

49271

33437

77296

80985

01232

G.2

99307

51961

86439

58535

G.1

21049

59352

35282

54733

G.ĐB

095548

830497

361481

034070

TPHCMLong AnBình PhướcHậu Giang
004, 06(2), 070803, 0003
111, 1512, 13--
2-24, 2625, 2225
331, 3539, 3735, 37, 3938, 33(2), 32, 35
441, 43, 49, 48-4441, 46
5-58, 5251-
668(3)61(2), 626063(2)
775, 79717072, 78, 70
8-8985, 82, 8183, 85(2)
99993, 94(2), 9797(2), 92, 9693

Thống kê XSMN

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000